日本年金機構 (Japan Pension Service) 国民年金・厚生年金保険 脱退一時金請求書 Song ngữ Việt – Nhật – Anh

脱退一時金請求書 — Tờ khai yêu cầu thanh toán tiền Nenkin trọn gói (Lần 1 & Hoàn thuế)

Khi thực tập sinh, kỹ sư và du học sinh Việt Nam về nước sau thời gian đóng bảo hiểm hưu trí tại Nhật Bản, hồ sơ xin nhận tiền Nenkin (脱退一時金) đòi hỏi khớp tuyệt đối giữa Mã số Nenkin cơ bản 10 chữ số (基礎年金番号), Họ tên Latin & Katakana, Số tài khoản ngân hàng & SWIFT/Branch code và Lịch sử tham gia bảo hiểm theo từng công ty. Vowkey giúp người lao động tự điền hoặc giúp các đại lý Nenkin điền hàng loạt (Batch Fill) từ ảnh chụp giấy tờ khách gửi qua Request link.

5 giấy tờ Vowkey đọc tự động cho hồ sơ Nenkin
✓ Sổ Nenkin xanh / Giấy thông báo 基礎年金番号通知書 ✓ Hộ chiếu (Trang nhân thân & Dấu xuất cảnh Nhật) ✓ Thẻ ngoại kiều (在留カード đã bấm lỗ) ✓ Xác nhận tài khoản ngân hàng (SWIFT + Số TK) ✓ Giấy Gensen (源泉徴収票 — dùng cho bước hoàn thuế lần 2)

Dành cho đại lý Nenkin (Business): Gửi một Request link mã hóa cho khách hàng tại Việt Nam. Ảnh chụp sổ Nenkin, hộ chiếu và giấy xác nhận ngân hàng của khách tự động tạo thành một Profile nháp để nhân viên kiểm tra và xuất cả bộ tờ khai chỉ trong một cú nhấp.

Mô phỏng Tờ khai 脱退一時金請求書
Application for Lump-sum Withdrawal Payments · 日本年金機構
様式第205号
1. 請求者氏名 (Họ tên & フリガナ)
Từ Hộ chiếu & Thẻ cư trú
NGUYEN THI LINH (グエン ティ リン)
2. 生年月日 & 国籍 (Ngày sinh & Quốc tịch)
Định dạng YYYY / MM / DD
2000年 03月 12日 · VIET NAM
3. 離日後の住所 (Địa chỉ tại Việt Nam sau khi về nước)
Chữ Latin không dấu để gửi thông báo
65/6 TAN KY TAN QUY, TAN SON NHI, TAN PHU, HO CHI MINH CITY, VIET NAM
4. 受取先金融機関 (Ngân hàng, Chi nhánh, SWIFT & Số TK)
Từ Giấy xác nhận TK / Sổ 通帳
VIETCOMBANK · HO CHI MINH BRANCH (BFTVVNVX) · TK: 0071001234567
5. 基礎年金番号 (Mã số Nenkin cơ bản 10 chữ số)
Từ Sổ Nenkin xanh (年金手帳)
1234 - 567890 (Đã kiểm tra 10 chữ số)
6. 年金加入期間 (Lịch sử công ty & thời gian đóng)
Từ Hợp đồng / 源泉徴収票
(株)ツバメロボティクス (東京都新宿区) · 2023.04 ~ 2026.09
7. 納税管理人・請求者署名 (Đại diện thuế & Chữ ký)
Mục lựa chọn pháp lý
[ Dành cho bạn chọn — Tự ký tên & chỉ định người đại diện hoàn thuế 20.42% ]
Nhấn các nút 1. Mẫu trắng, 2. Bản đồ @vk:, hoặc 3. Đã điền từ Vault ở thanh công cụ phía trên để so sánh.

1. Các mục Vowkey tự động điền chuẩn quy định 日本年金機構

Hồ sơ hoàn tiền Nenkin thường bị trả về nếu tên người thụ hưởng ngân hàng không khớp với hộ chiếu, thiếu phiên âm Katakana nửa độ rộng (半角カナ) đối với ngân hàng Nhật, hoặc sai một chữ số trong Mã số Nenkin cơ bản:

Mục trên 脱退一時金請求書 Mã tham chiếu & Nguồn Quy tắc xử lý tự động của Vowkey
1–3. Họ tên, Ngày sinh, Quốc tịch & Địa chỉ nhận thư tại Việt Nam @vk:name.full.latin
@vk:address.home_country.ascii
Chuyển địa chỉ tại Việt Nam sang chữ in hoa không dấu (ASCII) để bưu điện Nhật Bản gửi giấy thông báo quyết định chi trả (支給決定通知書) không bị lỗi font chữ.
4. Tài khoản ngân hàng nhận tiền (Ngân hàng Việt Nam hoặc Nhật Bản) @vk:bank.account.full
Quy tắc Agent: Ask first
Tự động điền Tên ngân hàng, Tên chi nhánh tiếng Anh, mã SWIFT và Số tài khoản (hoặc chuyển tên sang 半角カナ グエン テイ リン nếu nhận qua tài khoản ngân hàng tại Nhật).
5. Mã số Nenkin cơ bản (基礎年金番号 — 10 chữ số) @vk:id.pension_basic.number
Nguồn: Sổ Nenkin xanh / 通知書
Đọc cụm 10 chữ số định dạng XXXX-XXXXXX từ ảnh chụp Sổ Nenkin và tách vào đúng 10 ô chữ số của tờ khai.
6. Lịch sử tham gia bảo hiểm (年金加入期間) @vk:employment.history
Nguồn: 源泉徴収票 / Hợp đồng
Điền tên pháp nhân công ty (事業所名), địa chỉ công ty và khoảng thời gian làm việc theo đúng thứ tự thời gian.

2. Quy trình 1-Click dành cho Đại lý Nenkin & Văn phòng 行政書士

Nếu bạn vận hành dịch vụ hỗ trợ hoàn tiền Nenkin và hoàn thuế thu nhập 20.42%:

  1. Gửi Request link: Gửi đường dẫn thu thập hồ sơ mã hóa đầu cuối cho khách hàng qua Zalo/LINE/Messenger.
  2. Đọc giấy tờ tự động: Khách chụp ảnh Sổ Nenkin, Hộ chiếu, Thẻ ngoại kiều và Giấy xác nhận tài khoản ngân hàng. Vowkey tự động trích xuất thành một Profile khách hàng nháp kèm khung đối chiếu Xem trên giấy tờ gốc (Show in document).
  3. Điền cả bộ hồ sơ (Packet Fill): Nhấn một nút để điền đồng thời Tờ khai hoàn tiền Nenkin lần 1 (脱退一時金請求書) và Giấy đăng ký người đại diện quản lý thuế (所得税・消費税の納税管理人の届出書) để nộp cho Sở Thuế (税務署).